Kết quả tra từ “肉中刺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉中刺ròu zhōng cì
肉中刺: cái gai trong thịt
眼中钉,肉中刺yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì
眼中钉,肉中刺: cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt