Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肃然”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肃然sù rán

肃然: kính cẩn; nghiêm trang; kính sợ

Cụm từ
肃然起敬sù rán qǐ jìng

肃然起敬: cảm thấy rất tôn kính ai đó (thành ngữ)

Thành ngữ