Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肃然肅然

sù rán

肃然 là gì?

肃然 [sù rán] có nghĩa là kính cẩn; nghiêm trang; kính sợ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肃然 trong tiếng Việt

  1. kính cẩn
  2. nghiêm trang
  3. kính sợ

Cách đọc và ghi nhớ 肃然

肃然 được đọc là sù rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kính cẩn; nghiêm trang; kính sợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan