Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肃然起敬肅然起敬

sù rán qǐ jìng

肃然起敬 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肃然起敬 trong tiếng Việt

cảm thấy rất tôn kính ai đó (thành ngữ)

Tra từ liên quan