Kết quả tra từ “聚变”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聚变jù biàn
聚变: nhiệt hạch (vật lý)
聚变武器jù biàn wǔ qì
聚变武器: vũ khí nhiệt hạch
聚变反应jù biàn fǎn yìng
聚变反应: nhiệt hạch
热核聚变反应rè hé jù biàn fǎn yìng
热核聚变反应: phản ứng nhiệt hạch tổng hợp
核聚变hé jù biàn
核聚变: nhiệt hạch; phản ứng hợp hạch