Kết quả tra từ “联谊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联谊lián yì
联谊: tình bạn; giao lưu
联谊会lián yì huì
联谊会: hiệp hội; câu lạc bộ; hội; tiệc; tụ họp