联谊会聯誼會 lián yì huì 联谊会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联谊会 trong tiếng Việt hiệp hội; câu lạc bộ; hội; tiệc; tụ họp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan