Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联谊会聯誼會

lián yì huì

联谊会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联谊会 trong tiếng Việt

hiệp hội; câu lạc bộ; hội; tiệc; tụ họp

Tra từ liên quan