Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联谊聯誼

lián yì

联谊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联谊 trong tiếng Việt

  1. tình bạn
  2. giao lưu
Tra từ liên quan