Kết quả tra từ “联系”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联系lián xì
联系: kết nối; liên hệ; quan hệ; liên lạc; tích hợp; liên kết; tiếp xúc
联系lián xì
联系: biến thể của 聯繫|联系[lian2 xi4]
联系方式lián xì fāng shì
联系方式: thông tin liên hệ
联系人lián xì rén
联系人: người liên hệ
有联系yǒu lián xì
有联系: có kết nối; có liên quan
互相联系hù xiāng lián xì
互相联系: liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau