Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “聊天”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
聊天liáo tiān

聊天: trò chuyện; tán gẫu

Cụm từ
聊天室liáo tiān shì

聊天室: phòng chat

Cụm từ
聊天儿liáo tiān r

聊天儿: biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]

Cụm từ
闲聊天xián liáo tiān

闲聊天: trò chuyện; tán gẫu

Cụm từ