Kết quả tra từ “耷拉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耷拉dā la
耷拉: rũ xuống; lủng lẳng
滴里耷拉dī lǐ dā lā
滴里耷拉: chùng; xệ; rụp xuống