Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耷拉

dā la

耷拉 là gì?

耷拉 [dā la] có nghĩa là rũ xuống; lủng lẳng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耷拉 trong tiếng Việt

  1. rũ xuống
  2. lủng lẳng

Cách đọc và ghi nhớ 耷拉

耷拉 được đọc là dā la, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rũ xuống; lủng lẳng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan