耷拉 là gì?
耷拉 [dā la] có nghĩa là rũ xuống; lủng lẳng.
Nghĩa của từ 耷拉 trong tiếng Việt
- rũ xuống
- lủng lẳng
Cách đọc và ghi nhớ 耷拉
耷拉 được đọc là dā la, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rũ xuống; lủng lẳng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .