Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “耳闻”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
耳闻ěr wén

耳闻: nghe về; nghe nói về

Cụm từ
耳闻目睹ěr wén mù dǔ

耳闻目睹: chứng kiến trực tiếp

Cụm từ
耳闻不如目见ěr wén bù rú mù jiàn

耳闻不如目见: thấy tận mắt tốt hơn là nghe từ người khác

Cụm từ