Kết quả cho “耳目”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tay mắt; sự chú ý hoặc để ý của ai đó; thông tin; kiến thức; gián điệp
một sự thay đổi thú vị; một làn gió mới; sảng khoái
lừa gạt người khác (thành ngữ); che mắt mọi người