Kết quả tra từ “耳光”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳光ěr guāng
耳光: cái tát vào mặt; LT:記|记[ji4]
打耳光dǎ ěr guāng
打耳光: tát vào mặt; tát tai ai đó