Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳光

ěr guāng

耳光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耳光 trong tiếng Việt

cái tát vào mặt; LT:記|记[ji4]

Tra từ liên quan