Kết quả tra từ “耐药性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耐药性nài yào xìng
耐药性: kháng thuốc; dung nạp thuốc (y học)
交叉耐药性jiāo chā nài yào xìng
交叉耐药性: kháng chéo