Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “耐药性”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
耐药性nài yào xìng

耐药性: kháng thuốc; dung nạp thuốc (y học)

Cụm từ
交叉耐药性jiāo chā nài yào xìng

交叉耐药性: kháng chéo

Cụm từ