Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “耐心”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
耐心nài xīn

耐心: kiên nhẫn; tính kiên nhẫn

Cụm từ
耐心烦nài xīn fán

耐心烦: (khẩu ngữ) kiên nhẫn

Khẩu ngữ
耐心帮助nài xīn bāng zhù

耐心帮助: nhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn

Cụm từ