Kết quả tra từ “耐久”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耐久nài jiǔ
耐久: bền lâu; dài lâu
有耐久力yǒu nài jiǔ lì
有耐久力: bền bỉ