Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “考试卷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
考试卷kǎo shì juàn

考试卷: bài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
考试卷子kǎo shì juàn zi

考试卷子: xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]

Cụm từ