Kết quả tra từ “考证”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
考证kǎo zhèng
考证: nghiên cứu văn bản; thẩm định văn bản; xác minh qua nghiên cứu (đặc biệt là chi tiết lịch sử); thi lấy chứng chỉ (viết tắt của 考取證件|考取证件[kao3…
准考证zhǔn kǎo zhèng
准考证: thẻ dự thi