Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “考证”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
考证kǎo zhèng

考证: nghiên cứu văn bản; thẩm định văn bản; xác minh qua nghiên cứu (đặc biệt là chi tiết lịch sử); thi lấy chứng chỉ (viết tắt của 考取證件|考取证件[kao3…

Viết tắt
准考证zhǔn kǎo zhèng

准考证: thẻ dự thi

Cụm từ