Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
准考证准考證

zhǔn kǎo zhèng

准考证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 准考证 trong tiếng Việt

thẻ dự thi

Tra từ liên quan