Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老百姓”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老百姓lǎo bǎi xìng

老百姓: người dân thường; người bình thường; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
普通老百姓pǔ tōng lǎo bǎi xìng

普通老百姓: người dân thường; người bình thường; đại chúng

Cụm từ