Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老板”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老板lǎo bǎn

老板: sếp; chủ doanh nghiệp; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
老板lǎo bǎn

老板: biến thể của 老闆|老板[lao3 ban3]

Cụm từ
老板娘lǎo bǎn niáng

老板娘: bà chủ; bà sếp; vợ của sếp

Cụm từ