Kết quả tra từ “老年”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老年lǎo nián
老年: cao tuổi; tuổi già; mùa thu của cuộc đời
老年痴呆症lǎo nián chī dāi zhèng
老年痴呆症: chứng sa sút trí tuệ người già; bệnh Alzheimer
老年痴呆lǎo nián chī dāi
老年痴呆: chứng sa sút trí tuệ tuổi già; bệnh Alzheimer
老年期lǎo nián qī
老年期: tuổi già
老年性痴呆症lǎo nián xìng chī dāi zhèng
老年性痴呆症: chứng sa sút trí tuệ tuổi già
老年人lǎo nián rén
老年人: người già; người cao tuổi
中老年人zhōng lǎo nián rén
中老年人: người trung niên và cao tuổi
中老年zhōng lǎo nián
中老年: trung niên và người già