Kết quả cho “老实”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thật thà
thành thật mà nói; nói thẳng
(thông tục) hiền lành; ngoan ngoãn; dễ bảo
thành thật mà nói; nói thật; thẳng thắn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thật thà
thành thật mà nói; nói thẳng
(thông tục) hiền lành; ngoan ngoãn; dễ bảo
thành thật mà nói; nói thật; thẳng thắn