Kết quả cho “老婆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vợ
vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp
vợ cả
vợ lẽ; tình nhân; (tiếng địa phương) phụ nữ
sợ vợ; bị vợ kiểm soát
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vợ
vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp
vợ cả
vợ lẽ; tình nhân; (tiếng địa phương) phụ nữ
sợ vợ; bị vợ kiểm soát