Kết quả tra từ “老婆”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老婆lǎo pó
老婆: (khẩu ngữ) vợ
老婆孩子热炕头lǎo pó hái zi rè kàng tou
老婆孩子热炕头: vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp
怕老婆pà lǎo pó
怕老婆: sợ vợ; bị vợ kiểm soát
小老婆xiǎo lǎo pó
小老婆: vợ lẽ; tình nhân; (tiếng địa phương) phụ nữ
大老婆dà lǎo pó
大老婆: vợ cả