Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “老化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
老化
lǎo huà

(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời

Cụm từ
老化酶
lǎo huà méi

enzyme lão hóa

Cụm từ