Kết quả tra từ “老化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老化lǎo huà
老化: (về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời
老化酶lǎo huà méi
老化酶: enzyme lão hóa