老化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
老化
(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời
Giản thể老化
Phồn thể老化
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng