Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老化酶

lǎo huà méi

老化酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老化酶 trong tiếng Việt

enzyme lão hóa

Tra từ liên quan