Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “老公”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
老公
lǎogōng

chồng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
老公公
lǎo gōng gong

ông lão; cha của chồng; bố chồng; thái giám

Cụm từ