Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老公”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老公lǎo gong

老公: (thân mật) thái giám; xem cũng 老公[lao3 gong1]

Cụm từ
老公公lǎo gōng gong

老公公: ông lão; cha của chồng; bố chồng; thái giám

Cụm từ