Kết quả tra từ “老公”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老公lǎo gong
老公: (thân mật) thái giám; xem cũng 老公[lao3 gong1]
老公公lǎo gōng gong
老公公: ông lão; cha của chồng; bố chồng; thái giám