Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老公

lǎo gong

老公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老公 trong tiếng Việt

(thân mật) thái giám; xem cũng 老公[lao3 gong1]

Tra từ liên quan