Kết quả cho “老伴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(vợ hoặc chồng của cặp đôi già)
biến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(vợ hoặc chồng của cặp đôi già)
biến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4]