Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “老伴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
老伴
lǎo bàn

(vợ hoặc chồng của cặp đôi già)

Cụm từ
老伴儿
lǎo bàn r

biến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4]

Cụm từ