Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老伴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老伴lǎo bàn

老伴: (vợ hoặc chồng của cặp đôi già)

Cụm từ
老伴儿lǎo bàn r

老伴儿: biến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4]

Cụm từ