Kết quả tra từ “翻过”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻过fān guò
翻过: lật qua; chuyển hóa
翻过来fān guò lái
翻过来: lật ngược; lật úp