Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翻译”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
翻译fān yì

翻译: dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên; bản dịch; việc phiên dịch; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
翻译者fān yì zhě

翻译者: người dịch; phiên dịch viên

Cụm từ
翻译家fān yì jiā

翻译家: người dịch (văn bản)

Cụm từ
机械翻译jī xiè fān yì

机械翻译: dịch máy

Cụm từ
机器翻译jī qì fān yì

机器翻译: dịch máy

Cụm từ
同声翻译tóng shēng fān yì

同声翻译: dịch đồng thời

Cụm từ