Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “翻脸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
翻脸
fān liǎn

trở mặt với ai đó; trở nên thù địch

Cụm từ
翻脸不认人
fān liǎn bù rèn rén

trở mặt với ai đó và trở nên thù địch

Cụm từ