Kết quả tra từ “翻脸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻脸fān liǎn
翻脸: trở mặt với ai đó; trở nên thù địch
翻脸不认人fān liǎn bù rèn rén
翻脸不认人: trở mặt với ai đó và trở nên thù địch