Kết quả tra từ “翻筋斗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻筋斗fān jīn dǒu
翻筋斗: nhào lộn; làm một cú lộn nhào
横翻筋斗héng fān jīn dǒu
横翻筋斗: lộn nhào ngang
后翻筋斗hòu fān jīn dǒu
后翻筋斗: lộn nhào ra sau