Kết quả tra từ “翻然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻然fān rán
翻然: đột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.); cũng viết 幡然[fan1 ran2]
翻然悔悟fān rán huǐ wù
翻然悔悟: nhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứ