Kết quả tra từ “翳”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翳yì
翳: màn lông; che; phủ bóng; đục thủy tinh thể
翳yì
翳: biến thể của 翳[yi4]
翳眼yì yǎn
翳眼: đục thủy tinh thể
白翳bái yì
白翳: đục giác mạc (trong y học cổ truyền Trung Quốc); đục thủy tinh thể