Kết quả tra từ “翩翩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翩翩piān piān
翩翩: thanh lịch; duyên dáng; sành điệu; nhảy múa nhẹ nhàng
翩翩起舞piān piān qǐ wǔ
翩翩起舞: (bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng