Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翩翩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
翩翩piān piān

翩翩: thanh lịch; duyên dáng; sành điệu; nhảy múa nhẹ nhàng

Cụm từ
翩翩起舞piān piān qǐ wǔ

翩翩起舞: (bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng

Cụm từ