Kết quả tra từ “翘足”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翘足qiáo zú
翘足: nghĩa đen: nhón chân; trông đợi tha thiết; mong mỏi
翘足而待qiáo zú ér dài
翘足而待: mong đợi trong thời gian ngắn (thành ngữ); cũng đọc là [qiao4 zu2 er2 dai4]
翘足引领qiáo zú yǐn lǐng
翘足引领: nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết; mong mỏi; cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]