Kết quả tra từ “群英”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
群英qún yīng
群英: tập hợp các cá nhân tài năng; tập hợp anh hùng
群英会qún yīng huì
群英会: cuộc tụ họp xuất sắc; một cuộc họp của anh hùng
白宫群英Bái gōng Qún yīng
白宫群英: The West Wing (loạt phim truyền hình Mỹ)