Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群英会群英會

qún yīng huì

群英会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群英会 trong tiếng Việt

cuộc tụ họp xuất sắc; một cuộc họp của anh hùng

Tra từ liên quan