Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “群发”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
群发qún fā

群发: gửi đến nhiều người; gửi hàng loạt; xảy ra theo cụm

Cụm từ
群发性头痛qún fā xìng tóu tòng

群发性头痛: đau đầu cụm

Cụm từ
群发性地震qún fā xìng dì zhèn

群发性地震: chuỗi động đất

Cụm từ