Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “羞辱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
羞辱xiū rǔ

羞辱: làm nhục; sỉ nhục; sự nhục nhã; điều ô nhục

Cụm từ
点名羞辱diǎn míng xiū rǔ

点名羞辱: công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo

Cụm từ
荡妇羞辱dàng fù xiū rǔ

荡妇羞辱: lăng mạ phụ nữ lẳng lơ

Cụm từ