Kết quả tra từ “羞辱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羞辱xiū rǔ
羞辱: làm nhục; sỉ nhục; sự nhục nhã; điều ô nhục
点名羞辱diǎn míng xiū rǔ
点名羞辱: công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo
荡妇羞辱dàng fù xiū rǔ
荡妇羞辱: lăng mạ phụ nữ lẳng lơ