Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美观”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美观měi guān

美观: bắt mắt; đẹp; tính nghệ thuật

Cụm từ
审美观shěn měi guān

审美观: quan niệm thẩm mỹ; quan điểm thẩm mỹ; tiêu chuẩn

Cụm từ