Kết quả tra từ “美观”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美观měi guān
美观: bắt mắt; đẹp; tính nghệ thuật
审美观shěn měi guān
审美观: quan niệm thẩm mỹ; quan điểm thẩm mỹ; tiêu chuẩn