Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美丽”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美丽měi lì

美丽: đẹp

Cụm từ
美丽新世界Měi lì Xīn Shì jiè

美丽新世界: Brave New World, tiểu thuyết của Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎[A1 dao4 si1 · He4 xu1 li2]

Cụm từ
美丽岛事件Měi lì Dǎo Shì jiàn

美丽岛事件: Sự kiện Cao Hùng (còn gọi là Sự kiện Mỹ Lệ Đảo), cuộc đàn áp biểu tình ủng hộ dân chủ ở Cao Hùng, Đài Loan, ngày 10 tháng 12 năm 1979 trong…

Cụm từ
美丽岛Měi lì Dǎo

美丽岛: Formosa (từ Ilha Formosa, "Hòn đảo xinh đẹp", tên được thuỷ thủ Bồ Đào Nha đi qua đặt cho đảo Đài Loan năm 1544)

Cụm từ