Kết quả tra từ “羊水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊水yáng shuǐ
羊水: nước ối
羊水穿刺yáng shuǐ chuān cì
羊水穿刺: chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)