Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “羁押”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
羁押
jī yā

giam giữ; tạm giam; giam cầm; bỏ tù

Cụm từ
非羁押性
fēi jī yā xìng

không giam giữ (bản án)

Cụm từ