Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罪行”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罪行zuì xíng

罪行: tội phạm; hành vi phạm tội

Cụm từ
罪行累累zuì xíng lěi lěi

罪行累累: có tiền án tiền sự dày đặc

Cụm từ
犯罪行为fàn zuì xíng wéi

犯罪行为: hoạt động tội phạm

Cụm từ
反人道罪行fǎn rén dào zuì xíng

反人道罪行: tội ác chống lại loài người

Cụm từ
仇恨罪行chóu hèn zuì xíng

仇恨罪行: tội ác thù hận

Cụm từ